fur hat

fur hat

A woman wears a warm fur hat on a snowy day.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại được làm từ lông thú (lông động vật lông dày như cáo, thỏ, chồn, v.v.), thường được đội để giữ ấm trong thời tiết lạnh hoặc như một phụ kiện thời trang.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc lông thú thời trang đến lễ hội mùa đông.)
  • (Chiếc lông thú của ông già giữ ấm cho ông trong trận bão tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip one's fur hat": nghiêng lông thú để chào hoặc thể hiện sự kính trọng.

    • He tipped his fur hat to the lady as she passed by. (Anh ấy nghiêng lông thú chào người phụ nữ khi ấy đi qua.)
  • "a fur hat of distinction": một chiếc lông thú sang trọng, biểu tượng của địa vị cao.

    • The diplomat wore a fur hat of distinction at the embassy reception. (Nhà ngoại giao đội một chiếc lông thú sang trọng tại buổi tiếp tân đại sứ quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur-lined hat (danh từ): lót lông thú bên trong.
    • A fur-lined hat is less expensive than a full fur hat. ( lót lông thú rẻ hơn lông thú nguyên chiếc.)
  • Fur cap (danh từ): lông thú, thường dùng cho kiểu dáng ôm sát đầu.
    • He bought a fur cap for the skiing trip. (Anh ấy mua một chiếc lông thú cho chuyến đi trượt tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Fur cap: lông thú (thường nhấn mạnh kiểu dáng ôm đầu).
  • Fur headwear: đồ đội đầu bằng lông thú (thuật ngữ chung).
  • Furry hat: lông (có thể lông thú hoặc lông giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do up one's fur hat: cài hoặc thắt chặt lông thú.
    • She did up her fur hat tightly against the wind. ( ấy cài chặt lông thú để chống gió.)
  • Take off one's fur hat: cởi lông thú ra.
    • He took off his fur hat when entering the warm room. (Anh ấy cởi lông thú khi bước vào căn phòng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a fur hat over one's eyes: lừa dối ai đó, che giấu sự thật.
    • Don’t let him pull a fur hat over your eyes with his promises. (Đừng để anh ta lừa dối bạn bằng những lời hứa của mình.)
  • Fur hat diplomacy: ngoại giao kiểu lông thú (ám chỉ cách tiếp cận lịch sự, trang trọng nhưng có thể mang tính hình thức).
    • The meeting was full of fur hat diplomacy, with no real agreements. (Cuộc họp đầy rẫy ngoại giao kiểu lông thú, không thỏa thuận thực sự.)